hoành phi

hoành phi

Trong nhà thờ họ, bức hoành phi khắc bốn chữ "Phúc Lộc Thọ Khang" được treo trang trọng ở vị trí cao nhất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức bảng gỗ hình chữ nhật nằm ngang, thường được sơn son thếp vàng khắc chữ Hán hoặc chữ Nôm: Đây một vật phẩm trang trí văn hóa truyền thống, thường được treogian giữa của nhà thờ họ, đình, chùa, miếu hoặc nhà cổ. Chữ trên hoành phi thường các từ, cụm từ mang ý nghĩa chúc phúc, ca ngợi công đức tổ tiên, hoặc thể hiện đạo , tôn chỉ của gia đình, dòng họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong nhà thờ họ, bức hoành phi khắc bốn chữ "Phúc Lộc Thọ Khang" được treo trang trọngvị trí cao nhất.
    • Người thợ lành nghề đang chạm khắc những nét chữ tinh xảo lên tấm hoành phi bằng gỗ mít.
    • Ý nghĩa của bức hoành phi "Đức Lưu Quang" đức độ của tổ tiên tỏa sáng muôn đời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoành phi câu đối": thường dùng để chỉ bộ đôi trang trí truyền thống gồm bức hoành phitrên đôi câu đối treo hai bên.
    • Không gian thờ cúng trở nên trang nghiêm cổ kính nhờ bộ hoành phi câu đối được bảo tồn nguyên vẹn.
Biến thể từ gần giống
  • Câu đối (danh từ): Đôi câu thơ, văn đối nhau, thường được viết trên hai dải giấy hoặc hai tấm gỗ dọc treo hai bên hoành phi.
  • Đại tự (danh từ): Một tên gọi khác, thường dùng trong văn cảnh trang trọng, để chỉ hoành phi.
  • Bức hoành (danh từ): Cách gọi tắt, thân mật hơn của hoành phi.
Từ đồng nghĩa
  • Đại tự: (Xemmục "Biến thể từ gần giống").
  • Bảng hoành: Cách gọi nhấn mạnh vào chất liệu tấm bảng.
Thành ngữ liên quan
  • "Treo hoành phi, dựng câu đối": Chỉ việc trang hoàng, bày biện cho không gian thờ tự hoặc nhà cửa trở nên trang trọng, nề nếp theo phong cách xưa.
    • Dịp giỗ tổ, con cháu trong họ cùng nhau treo hoành phi, dựng câu đối để tỏ lòng thành kính.